giám thủ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người canh giữ, bảo vệ: "giám thủ" chỉ người có trách nhiệm trông coi, canh gác một địa điểm hoặc một đối tượng nào đó. Từ này khá hiếm dùng trong tiếng Việt hiện đại.
- Người giám sát, quản lý: Trong một số ngữ cảnh cũ, "giám thủ" có thể mang nghĩa là người chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người canh giữ ngôi đền đã làm việc ở đó lâu dài.)
- (Người giám sát và bảo vệ thành lũy có vai trò then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giám thủ lao tù": người canh giữ tù nhân (từ cổ, ít dùng).
- Giám thủ lao tù phải có trách nhiệm cao. (Người canh giữ tù nhân cần có tinh thần trách nhiệm lớn.)
"giám thủ cửa ải": người trông coi cửa ải, biên giới.
- Giám thủ cửa ải được giao nhiệm vụ kiểm soát người qua lại. (Người trông coi cửa ải có nhiệm vụ kiểm soát lưu thông.)
Biến thể và từ gần giống
Thủ giữ (động từ): hành động canh gác, bảo vệ.
- Anh ấy thủ giữ kho hàng suốt đêm. (Anh ấy canh gác kho hàng cả đêm.)
Giám sát (động từ): theo dõi, kiểm tra hoạt động (phổ biến hơn "giám thủ").
- Nhân viên giám sát công trường. (Nhân viên theo dõi hoạt động công trường.)
Từ đồng nghĩa
- Người canh gác: người làm nhiệm vụ bảo vệ, trông coi.
- Người bảo vệ: người giữ an ninh, an toàn.
- Người trông coi: người chịu trách nhiệm quản lý một nơi nào đó.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "giám thủ" do tính hiếm gặp của từ này.)